adar sheni

adar sheni

The Hebrew calendar includes an adar sheni in leap years.

Định nghĩa

Danh từ (chỉ một khái niệm trong lịch Do Thái): - Adar Sheni (còn gọi là Adar II) tháng thứ 13 trong lịch Do Thái, được thêm vào 7 lần trong mỗi chu kỳ 19 năm để điều chỉnh sự chênh lệch giữa năm âm lịch năm dương lịch. Tháng này xuất hiện trong các năm nhuận của lịch Do Thái, đảm bảo các ngày lễ tôn giáo rơi đúng mùa.

dụ sử dụng
  • (Lịch Do Thái thêm tháng Adar Sheni bảy lần trong mỗi 19 năm.)
  • (Trong năm nhuận, tháng Adar Sheni được tuân thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adar Sheni" thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo lịch pháp Do Thái, đặc biệt khi thảo luận về lịch trình các ngày lễ như Purim (thường rơi vào tháng Adar, nhưng trong năm nhuận, Purim được tổ chức vào Adar Sheni).
    • In a leap year, Purim is celebrated in Adar Sheni, not Adar I. (Trong năm nhuận, lễ Purim được tổ chức vào Adar Sheni, không phải Adar I.)
Biến thể từ gần giống
  • Adar I: tháng thứ 12 trong lịch Do Thái (tháng Adar chính), xuất hiện trước Adar Sheni trong năm nhuận.
  • Adar: tháng thứ 12 thông thường (không năm nhuận), đôi khi được gọi là "Adar Rishon" (Adar đầu tiên) để phân biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Adar II: tên gọi khác của Adar Sheni, thường dùng trong văn bản học thuật.
  • Tháng nhuận của lịch Do Thái: mô tả chức năng của Adar Sheni.
Các cụm từ liên quan
  • Leap year (năm nhuận): năm Adar Sheni được thêm vào.
    • The Jewish leap year includes Adar Sheni. (Năm nhuận Do Thái bao gồm Adar Sheni.)
Thành ngữ liên quan
  • "Adar Sheni comes around": chỉ sự xuất hiện định kỳ của tháng này trong chu kỳ 19 năm.
    • Adar Sheni comes around seven times in 19 years. (Adar Sheni xuất hiện bảy lần trong 19 năm.)

Từ gần giống